Màu sắc không chỉ làm cuộc sống thêm rực rỡ mà còn là một chủ đề rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Trung. Cùng Hán Ngữ Vô Ưu khám phá từ vựng tiếng Trung về màu sắc để học nhanh, nhớ lâu, ứng dụng tự nhiên nhé!
🌈 Từ vựng tiếng Trung về màu sắc cơ bản
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
| Màu sắc | 颜色 | yán sè |
| Màu đỏ | 红色 | hóng sè |
| Màu vàng | 黄色 | huáng sè |
| Màu xanh lam | 蓝色 | lán sè |
| Màu xanh lá cây | 绿色 | lǜ sè |
| Màu trắng | 白色 | bái sè |
| Màu đen | 黑色 | hēi sè |
| Màu xám | 灰色 | huī sè |
| Màu hồng | 粉色 | fěn sè |
| Màu nâu | 棕色 | zōng sè |
| Màu cam | 橙色 | chéng sè |
| Màu tím | 紫色 | zǐ sè |
| Màu bạc | 银色 | yín sè |
| Màu vàng kim | 金色 | jīn sè |
🖌️ Mẹo học nhanh từ vựng màu sắc
- Nhìn hình – gọi tên: liên tưởng trực quan giúp ghi nhớ lâu.
- Luyện đặt câu ví dụ:
👉 我喜欢红色的衣服。 – “Tôi thích quần áo màu đỏ.”
- Học các cách kết hợp màu trong tiếng Trung:
👉 浅蓝色 (qiǎn lán sè) – xanh nhạt; 深绿色 (shēn lǜ sè) – xanh đậm.
🌟 Học tiếng Trung qua chủ đề sinh động tại Hán Ngữ Vô Ưu
Tại Hán Ngữ Vô Ưu, học viên được học từ vựng theo chủ đề thực tế, dễ nhớ và dễ áp dụng, giúp việc học trở nên thú vị và gần gũi hơn. Mỗi sắc màu là một câu chuyện, mỗi bài học là một hành trình khám phá ngôn ngữ mới cùng Hán Ngữ Vô Ưu!




