Nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Trung, chắc hẳn bạn đã nghe đến kỳ thi HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi) – bài kiểm tra năng lực tiếng Trung chuẩn quốc tế. Trong đó, HSK1 là cấp độ nền tảng nhất, giúp người học làm quen với ngữ pháp, cấu trúc câu và cách biểu đạt cơ bản trong giao tiếp hàng ngày. Cùng Hán Ngữ Vô Ưu khám phá hệ thống ngữ pháp HSK1 dễ hiểu – dễ nhớ – dễ dùng, để bạn có thể nói được, viết được, và ứng dụng ngay trong đời sống.
1. Tổng quan ngữ pháp tiếng Trung HSK 1
HSK 1 tập trung vào những cấu trúc ngữ pháp cơ bản và đơn giản nhất, giúp bạn:
- Làm quen với cách sắp xếp câu trong tiếng Trung (chủ ngữ – vị ngữ – tân ngữ).
- Biết cách dùng từ nghi vấn, phủ định, động từ, lượng từ, trợ từ.
- Giao tiếp được trong các tình huống quen thuộc: chào hỏi, giới thiệu, hỏi thời gian, địa điểm, đồ vật…
🟢 Mục tiêu của HSK1: Hiểu và sử dụng được khoảng 150 từ vựng và 20 cấu trúc ngữ pháp cơ bản, giao tiếp ở mức sơ cấp.
2. Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Trung HSK1
✅ Cấu trúc 1: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
Đây là khung câu phổ biến nhất trong tiếng Trung.
👉 Ví dụ:
- 我爱你 (Wǒ ài nǐ) – Tôi yêu bạn.
- 我学汉语 (Wǒ xué Hànyǔ) – Tôi học tiếng Trung.
✅ Cấu trúc 2: Câu phủ định với “不 (bù)” và “没 (méi)”
- 不 (bù) dùng cho hành động hiện tại hoặc thói quen.
- 没 (méi) dùng cho hành động trong quá khứ hoặc chưa xảy ra.
👉 Ví dụ: - 我不喝咖啡 (Wǒ bù hē kāfēi) – Tôi không uống cà phê.
- 我没去北京 (Wǒ méi qù Běijīng) – Tôi chưa đi Bắc Kinh.
✅ Cấu trúc 3: Câu nghi vấn với “吗 (ma)”
Thêm “吗” vào cuối câu khẳng định → biến thành câu hỏi.
👉 Ví dụ:
- 你好吗?(Nǐ hǎo ma?) – Bạn khỏe không?
- 你是老师吗?(Nǐ shì lǎoshī ma?) – Bạn là giáo viên à?
✅ Cấu trúc 4: Câu hỏi có – không với “是不是”
👉 Ví dụ:
- 你是不是学生?(Nǐ shì bú shì xuéshēng?) – Bạn có phải là học sinh không?
✅ Cấu trúc 5: Câu có “的 (de)” – thể hiện sở hữu
👉 Ví dụ:
- 我的书 (Wǒ de shū) – Sách của tôi
- 这是你的手机。(Zhè shì nǐ de shǒujī) – Đây là điện thoại của bạn.
3. Một số ngữ pháp quan trọng khác trong HSK1
| Cấu trúc | Nghĩa / Công dụng | Ví dụ |
| 这 / 那 (zhè / nà) | Đây / Kia | 这是我的朋友 – Đây là bạn tôi |
| 在 (zài) | Ở / Đang | 我在家 – Tôi ở nhà |
| 有 (yǒu) | Có | 我有两本书 – Tôi có hai quyển sách |
| 很 (hěn) | Rất | 她很漂亮 – Cô ấy rất xinh đẹp |
| 吗 (ma) | Trợ từ nghi vấn | 你喜欢猫吗?– Bạn thích mèo không? |
| 呢 (ne) | Hỏi ngược lại | 我很好,你呢?– Tôi khỏe, còn bạn? |
| 吧 (ba) | Gợi ý / đề nghị | 我们走吧 – Chúng ta đi thôi! |
4. Mẹo học ngữ pháp HSK1 dễ hiểu và nhớ lâu
- Học theo cặp đối lập: khẳng định – phủ định (是 / 不是, 有 / 没有…).
- Đặt câu ngắn mỗi ngày: luyện viết 2–3 câu ứng dụng từ cấu trúc đã học.
- Kết hợp nghe – nói – phản xạ: học qua hội thoại thực tế để nhớ tự nhiên.
- Không học rời rạc: hãy gắn ngữ pháp với từ vựng & chủ đề cụ thể (gia đình, trường học, thời tiết…).
5. Học ngữ pháp tiếng Trung HSK 1 hiệu quả tại Hán Ngữ Vô Ưu
Tại Hán Ngữ Vô Ưu, người học không chỉ nắm ngữ pháp qua lý thuyết mà được ứng dụng thực tế ngay trong buổi học. Phương pháp “học đến đâu – dùng được đến đó” giúp học viên:
- Hiểu rõ bản chất cấu trúc ngữ pháp.
- Biết cách vận dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Tự tin nói tiếng Trung tự nhiên, đúng ngữ pháp và đúng ngữ cảnh.
Đội ngũ giảng viên HSK 6+ của Hán Ngữ Vô Ưu luôn tận tâm đồng hành để mỗi buổi học ngữ pháp trở nên dễ hiểu – thú vị – hiệu quả thật.




