TIẾNG TRUNG THỰC HÀNH
ĐÀO TẠO TIẾNG TRUNG THEO CHUẨN MỚI NHẤT
Văn hóa Trung Quốc

BIỂU TƯỢNG CON SỐ TRONG VĂN HÓA TRUNG QUỐC: SỐ NÀO MANG LẠI MAY MẮN?

MỤC LỤC

Người Trung Quốc từ xưa đã rất coi trọng ý nghĩa phong thủy và biểu tượng của các con số trong cuộc sống. Không chỉ trong ngày cưới, sinh nhật hay chọn biển số xe – mà ngay cả trong số điện thoại, địa chỉ nhà, hay giá sản phẩm, các con số đều mang ý nghĩa tốt xấu khác nhau. Vậy trong văn hóa Trung Hoa, những con số nào được xem là may mắn, số nào nên tránh xa, và vì sao chúng lại có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến vậy? Hãy cùng Hán Ngữ Vô Ưu tìm hiểu ngay trong bài viết này nhé!

1. Vì sao người Trung Quốc coi trọng con số?

Trong tư tưởng truyền thống Trung Hoa, mỗi con số mang một năng lượng riêng (数字能量). Người Trung tin rằng:

  • Số có âm thanh đẹp, gần nghĩa với từ may mắn → mang lại phúc lộc.
  • Số đọc gần với từ mang nghĩa xui rủi, chết chóc → nên tránh.

Quan niệm này bắt nguồn từ:

  • Ngũ hành (五行) – mỗi số gắn với một yếu tố tự nhiên: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ.
  • Âm dương (阴阳) – số chẵn tượng trưng cho âm, số lẻ tượng trưng cho dương, cần cân bằng.
  • Từ đồng âm (谐音) – nhiều con số đọc gần giống những từ mang nghĩa tốt hoặc xấu.

2. Ý nghĩa từng con số trong văn hóa Trung Quốc

Số 0 (零 / líng)

  • Biểu trưng cho khởi đầu, vòng tròn hoàn hảo và vô tận.
  • Dù không mang nghĩa “may” hay “rủi”, nhưng thường tượng trưng cho sự trọn vẹn và vô cực trong triết học Trung Hoa.

Số 1 (一 / yī)

  • Tượng trưng cho sự khởi đầu, đơn nhất, khát vọng vươn lên.
  • Trong triết học Đạo gia: “一生二,二生三,三生万物” – Một sinh hai, hai sinh ba, ba sinh vạn vật → Số 1 mang ý nghĩa khởi nguyên của vạn vật

Ý nghĩa may mắn: bắt đầu mới, khởi nghiệp, khởi đầu suôn sẻ.
⚠️ Lưu ý: tránh dùng đơn lẻ trong lễ cưới (vì mang ý “một mình”).

Số 2 (二 / èr)

  • Đọc gần âm với từ “易” (dễ dàng) → tượng trưng cho sự thuận lợi, song hỷ, cân bằng.
  • Người Trung có câu: “好事成双” – Việc tốt đến đôi.

Ý nghĩa may mắn: hợp tác thuận lợi, vợ chồng hòa hợp, sinh sôi.
💡 Ứng dụng: số 2 thường xuất hiện trong biển số xe, số nhà, hoặc trong ngày cưới.

Số 3 (三 / sān)

  • Gắn liền với triết lý “Tam tài” (天地人 – Trời, Đất, Người).
  • Tượng trưng cho sự hòa hợp, thịnh vượng và trường tồn.

Ý nghĩa may mắn: sinh sôi, phát triển, hạnh phúc lâu dài.
💬 Từ đồng âm: “生” (sinh) – số 3 được xem là con số mang năng lượng sống.

Số 4 (四 / sì)

  • Là con số bị xem là xui xẻo nhất ở Trung Quốc.
  • Lý do: đọc gần âm với “死” (sǐ – chết).
  • Vì vậy, người Trung tránh số 4 trong biển số, số tầng, số điện thoại.

⚠️ Trong khách sạn, bạn sẽ thấy tầng 4 hoặc 14 thường bị bỏ qua.
👉 Tuy nhiên, ở một số nơi, nếu kết hợp “4” với số khác (như 14 = “yī shì” → “nhất sinh”) thì ý nghĩa có thể thay đổi tích cực hơn.

Số 5 (五 / wǔ)

  • Biểu tượng của ngũ hành, ngũ phúc (phúc – lộc – thọ – khang – ninh).
  • Ngoài ra, số 5 đồng âm với “我 (wǒ)” – “tôi” → mang ý nghĩa cá nhân, tự lập.

Ý nghĩa may mắn: cân bằng, trung hòa, tự do, viên mãn.
💡 Ứng dụng: số 5 thường được dùng trong slogan, câu chúc hoặc nghệ thuật.

Số 6 (六 / liù)

  • Đọc gần âm với “溜” (liù – trôi chảy, thuận lợi).
  • Là con số cực kỳ may mắn trong kinh doanh.

Ý nghĩa: mọi việc suôn sẻ, “lộc phát – thuận buồm xuôi gió”.
💬 Người Trung có câu: “六六大顺” – Lục lục đại thuận (mọi việc đều hanh thông).
💡 Ứng dụng: các công ty, cửa hàng thường chọn số điện thoại chứa nhiều số 6.

Số 7 (七 / qī)

  • Tượng trưng cho tình yêu và đoàn tụ.
  • Liên quan đến lễ Thất Tịch (七夕节) – ngày tình nhân Trung Quốc.

Ý nghĩa may mắn: tình duyên tốt đẹp, gắn kết đôi lứa.
⚠️ Tuy nhiên, ở một số vùng, số 7 cũng mang nghĩa “mất” (去 qù), nên tùy ngữ cảnh.

Số 8 (八 / bā)

💎 Con số may mắn nhất trong văn hóa Trung Hoa!

  • Phát âm gần giống “发 (fā)” – nghĩa là “phát tài, thịnh vượng”.
  • Người Trung đặc biệt yêu thích số 8 trong kinh doanh, tài chính, bất động sản.

Ý nghĩa: phát đạt, thịnh vượng, thành công.
💡 Ứng dụng:

  • Thế vận hội Bắc Kinh 2008 khai mạc lúc 8 giờ 8 phút 8 giây, ngày 8/8/2008.
  • Biển số xe, điện thoại có số 8 thường được trả giá rất cao!

Số 9 (九 / jiǔ)

  • Đọc giống “久 (jiǔ)” – nghĩa là “lâu dài, vĩnh cửu”.
  • Được xem là con số của hoàng đế (chín rồng trong Tử Cấm Thành).

Ý nghĩa may mắn: trường thọ, bền vững, tình yêu vĩnh hằng.
💡 Ứng dụng: trong hôn lễ, sinh nhật, hoặc các dịp kỷ niệm quan trọng.

3. Những con số may mắn nhất với người Trung Quốc

Con sốCách đọcÝ nghĩaỨng dụng phổ biến
6liùThuận lợi, trôi chảyBiển số xe, kinh doanh
8Phát tài, thịnh vượngSố điện thoại, ngày khai trương
9jiǔLâu dài, vĩnh cửuHôn lễ, sinh nhật, doanh nghiệp
3sānSinh sôi, phát triểnĐăng ký kinh doanh, số nhà
2èrCặp đôi, may mắn nhân đôiĐám cưới, đối tác

 

4. Các con số xui xẻo nên tránh

Con sốCách đọcÝ nghĩa tiêu cực
4Âm gần “死” – chết chóc, xui rủi
14yī sìNghe như “一死” – một cái chết
24èr sì“易死” – dễ chết (theo âm đồng nghĩa)

💡 Vì vậy, người Trung Quốc thường tránh chọn các dãy số chứa 4 hoặc 14, đặc biệt trong số tầng, số điện thoại và ngày cưới.

5. Kết hợp con số để mang ý nghĩa tốt lành

Dãy sốCách đọcÝ nghĩa tượng trưng
168yī liù bāNhất lộc phát – làm ăn suôn sẻ phát đạt
518wǒ yào fāTôi muốn phát – cầu tài lộc
886bā bā liù“Bye bye lộc” – tạm biệt suôn sẻ (vui nhộn trên mạng)
1314yī sān yī sì“一生一世” – trọn đời trọn kiếp (tình yêu vĩnh hằng)

Trong văn hóa Trung Quốc, những con số không chỉ là ký tự toán học, mà còn mang ý nghĩa tâm linh, triết học và nhân sinh sâu sắc. Hiểu được biểu tượng của từng con số giúp bạn dễ dàng nắm bắt tư duy, niềm tin và lối sống của người Trung Hoa – từ ngôn ngữ, giao tiếp đến kinh doanh.

Tại Hán Ngữ Vô Ưu, chúng tôi tin rằng: “Học tiếng Trung không chỉ là học ngôn ngữ, mà là học cách hiểu văn hóa, con người và triết lý sống đằng sau từng con chữ, con số.”

👉 Theo dõi Hán Ngữ Vô Ưu mỗi tuần để khám phá thêm những góc nhìn thú vị về văn hóa Trung Hoa nhé!


Xem thêm

Đăng ký nhận tư vấn khóa học