1. Tính từ trong tiếng Trung là gì?
Tính từ trong tiếng Trung (形容词 / xíngróngcí) là từ dùng để miêu tả đặc điểm, trạng thái, tính chất của người hoặc sự vật.
Ví dụ:
- 高 (gāo) – cao
- 漂亮 (piàoliang) – xinh đẹp
- 新 (xīn) – mới
- 冷 (lěng) – lạnh
Khác với tiếng Việt hay tiếng Anh, tính từ tiếng Trung có thể tự làm vị ngữ mà không cần động từ “là” (是 / shì).
👉 Ví dụ:
她很漂亮。Tā hěn piàoliang. – Cô ấy rất xinh đẹp.
(Không cần nói “她是漂亮的” như tiếng Việt “Cô ấy là xinh đẹp”)
2. Phân loại tính từ trong tiếng Trung
Tính từ tiếng Trung có thể chia làm 3 nhóm chính:
a. Tính từ miêu tả đặc điểm
Diễn tả hình dáng, màu sắc, tính cách, cảm xúc, v.v.
Ví dụ: 大 (dà – to), 小 (xiǎo – nhỏ), 快乐 (kuàilè – vui), 美丽 (měilì – đẹp).
b. Tính từ chỉ trạng thái
Dùng để mô tả tình trạng của sự vật hoặc con người.
Ví dụ: 忙 (máng – bận), 累 (lèi – mệt), 热 (rè – nóng), 冷 (lěng – lạnh).
c. Tính từ mang sắc thái mức độ
Thường đi kèm các phó từ như 很 (rất), 非常 (vô cùng), 太…了 (quá…).
Ví dụ:
天气太热了。Tiānqì tài rè le. – Thời tiết quá nóng rồi.
3. Cách sử dụng tính từ trong tiếng Trung
(1) Làm vị ngữ
Tính từ có thể đứng sau chủ ngữ để tạo thành vị ngữ:
他很高。Tā hěn gāo. – Anh ấy rất cao.
Lưu ý: rất (很) thường được thêm vào để làm câu tự nhiên hơn, ngay cả khi không có ý “rất”.
(2) Làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ)
Đặt trước danh từ và thêm trợ từ 的 (de):
漂亮的衣服 – chiếc áo đẹp
新的手机 – điện thoại mới
(3) So sánh mức độ
Cấu trúc phổ biến:
A 比 B + tính từ
我比你高。Wǒ bǐ nǐ gāo. – Tôi cao hơn bạn.
Hoặc: 没有…那么…
他没有我那么胖。Tā méiyǒu wǒ nàme pàng. – Anh ấy không béo bằng tôi.
(4) Biểu đạt mức độ mạnh
Dùng các từ nhấn mạnh:
非常 (fēicháng – vô cùng), 特别 (tèbié – đặc biệt), 真 (zhēn – thật), 太…了 (quá).
Ví dụ: 这本书非常好看。– Cuốn sách này rất hay.
4. Một số tính từ phổ biến trong tiếng Trung HSK
| Cấp độ | Từ vựng | Nghĩa | Phiên âm |
| HSK1 | 大 | to, lớn | dà |
| HSK1 | 漂亮 | xinh đẹp | piàoliang |
| HSK2 | 忙 | bận | máng |
| HSK3 | 聪明 | thông minh | cōngming |
| HSK4 | 幸福 | hạnh phúc | xìngfú |
| HSK5 | 严重 | nghiêm trọng | yánzhòng |
5. Mẹo học tính từ tiếng Trung hiệu quả
- Học theo cặp đối nghĩa: 高–矮 (cao – thấp), 大–小 (to – nhỏ).
- Đặt câu thực tế: Mỗi tính từ học nên gắn với 1 câu ví dụ.
- Luyện nói qua hội thoại: Dùng tính từ để miêu tả người, đồ vật, thời tiết, cảm xúc.
- Học qua hình ảnh, flashcard: giúp nhớ nhanh và lâu hơn.
6. Kết luận
Tính từ trong tiếng Trung là phần ngữ pháp cơ bản nhưng rất quan trọng, xuất hiện trong hầu hết mọi tình huống giao tiếp. Nắm vững cách dùng tính từ sẽ giúp bạn nói tiếng Trung tự nhiên, sinh động và chính xác hơn.
Nếu bạn muốn nắm chắc ngữ pháp HSK và luyện giao tiếp thực tế, hãy thử ngay khóa học tiếng Trung thực hành tại Hán Ngữ Vô Ưu – nơi bạn được học với giáo viên trình độ chuyên môn cao, phương pháp dễ hiểu – ứng dụng ngay sau mỗi buổi học.




