Trong tiếng Trung, đại từ (代词 – dàicí) là nhóm từ đóng vai trò thay thế cho danh từ, động từ, tính từ hoặc chỉ định người, vật, thời gian, địa điểm. Hiểu và sử dụng đúng đại từ giúp bạn giao tiếp tự nhiên, rút gọn câu nói mà vẫn rõ ràng, mạch lạc. Cùng Hán Ngữ Vô Ưu khám phá hệ thống phân loại đại từ tiếng Trung và cách dùng cụ thể, qua ví dụ dễ hiểu và mẹo ghi nhớ cực nhanh nhé!
1. Đại từ trong tiếng Trung là gì?
Đại từ (代词) là từ dùng để thay thế danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó.
Ví dụ:
- 我是老师。你呢?(Wǒ shì lǎoshī. Nǐ ne?) – Tôi là giáo viên. Còn bạn?
Ở đây, “你” (bạn) là đại từ nhân xưng, thay thế cho tên người cụ thể.
2. Phân loại đại từ trong tiếng Trung
Đại từ tiếng Trung được chia thành 5 nhóm chính, mỗi nhóm có chức năng và cách dùng riêng.
✅ (1) Đại từ nhân xưng (人称代词)
Dùng để chỉ người nói, người nghe hoặc người/vật được nói đến.
| Ngôi | Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
| Ngôi 1 số ít | 我 | wǒ | Tôi |
| Ngôi 1 số nhiều | 我们 | wǒ men | Chúng tôi |
| Ngôi 2 số ít | 你 | nǐ | Bạn |
| Ngôi 2 số nhiều | 你们 | nǐ men | Các bạn |
| Ngôi 3 số ít (nam) | 他 | tā | Anh ấy |
| Ngôi 3 số ít (nữ) | 她 | tā | Cô ấy |
| Ngôi 3 số ít (vật) | 它 | tā | Nó |
| Ngôi 3 số nhiều | 他们 / 她们 / 它们 | tā men | Họ / Chúng nó |
🟢 Ví dụ:
- 我爱你 (Wǒ ài nǐ) – Tôi yêu bạn.
- 他们是学生 (Tā men shì xué shēng) – Họ là học sinh.
✅ (2) Đại từ chỉ định (指示代词)
Dùng để chỉ ra người, vật hoặc địa điểm.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
| 这 (个) | zhè (ge) | Cái này / Đây |
| 那 (个) | nà (ge) | Cái kia / Đó |
| 这里 / 这儿 | zhè lǐ / zhèr | Ở đây |
| 那里 / 那儿 | nà lǐ / nàr | Ở kia |
| 这样 / 那样 | zhè yàng / nà yàng | Như thế này / Như thế kia |
🟢 Ví dụ:
- 这是我的书。(Zhè shì wǒ de shū) – Đây là sách của tôi.
- 那儿有咖啡店。(Nàr yǒu kā fēi diàn) – Kia có quán cà phê.
✅ (3) Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Dùng để đặt câu hỏi về người, vật, thời gian, địa điểm, số lượng…
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
| 谁 | shéi | Ai |
| 什么 | shén me | Cái gì |
| 哪 / 哪个 | nǎ / nǎ ge | Nào |
| 多少 | duō shǎo | Bao nhiêu |
| 几 | jǐ | Mấy |
| 哪里 / 哪儿 | nǎ lǐ / nǎr | Ở đâu |
| 为什么 | wèi shén me | Tại sao |
| 怎么 | zěn me | Như thế nào |
| 什么时候 | shén me shí hòu | Khi nào |
🟢 Ví dụ:
- 你叫什么名字?(Nǐ jiào shén me míng zì?) – Bạn tên gì?
- 他是谁?(Tā shì shéi?) – Anh ấy là ai?
- 你要去哪儿?(Nǐ yào qù nǎr?) – Bạn muốn đi đâu?
✅ (4) Đại từ phản thân (反身代词)
Dùng để chỉ chính chủ thể hành động.
Cấu trúc: Đại từ nhân xưng + 自己 (zì jǐ)
🟢 Ví dụ:
- 我自己做饭。(Wǒ zì jǐ zuò fàn) – Tôi tự nấu ăn.
- 她相信自己。(Tā xiāng xìn zì jǐ) – Cô ấy tin vào bản thân.
✅ (5) Đại từ bất định (不定代词)
Dùng để chỉ người/vật không xác định hoặc mang nghĩa khái quát.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
| 别人 | bié rén | Người khác |
| 每 | měi | Mỗi |
| 一些 | yì xiē | Một vài |
| 所有 | suǒ yǒu | Tất cả |
| 什么都 / 谁也 | shén me dōu / shéi yě | Tất cả / Ai cũng… |
🟢 Ví dụ:
- 我认识一些中国朋友。(Wǒ rèn shi yì xiē Zhōng guó péng yǒu) – Tôi quen một vài người bạn Trung Quốc.
- 每个人都喜欢她。(Měi gè rén dōu xǐ huān tā) – Ai cũng thích cô ấy.
6. Mẹo học và ghi nhớ đại từ nhanh chóng
- Học theo nhóm chức năng (chỉ người – chỉ vật – hỏi – phản thân).
- Đặt câu ngắn mỗi ngày với từng loại đại từ.
- Gắn hình ảnh / tình huống thật: học “谁” khi hỏi tên, “哪里” khi hỏi đường…
- Luyện nghe – nói tự nhiên qua hội thoại thực tế tại lớp Hán Ngữ Vô Ưu.
7. Học ngữ pháp tiếng Trung dễ hiểu cùng Hán Ngữ Vô Ưu
Tại Hán Ngữ Vô Ưu, ngữ pháp không còn khô khan. Giảng viên chuyên môn cao giúp học viên hiểu bản chất – luyện phản xạ – ứng dụng thực tế ngay tại lớp. Phương pháp “nhập vai” giúp bạn làm chủ tiếng Trung từ nền tảng, từng bước vững vàng chinh phục HSK.




