Nếu bạn đang học tiếng Trung, chắc hẳn từng bắt gặp những cụm như “一个人”, “两本书” hay “三辆车”. Điểm chung giữa các ví dụ đó là đều có một yếu tố đứng giữa số từ và danh từ – gọi là lượng từ (量词 – liàngcí). Lượng từ là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Trung, giúp câu nói trở nên tự nhiên, chính xác và dễ hiểu hơn. Cùng Hán Ngữ Vô Ưu khám phá cách sử dụng lượng từ, hiểu bản chất và ghi nhớ dễ dàng qua hệ thống ví dụ sinh động nhé!
1. Lượng từ trong tiếng Trung là gì?
Lượng từ (量词) dùng để chỉ số lượng hoặc đơn vị đếm của danh từ, tương tự như “một chiếc xe”, “hai người bạn” trong tiếng Việt. Tuy nhiên, khác với tiếng Việt, trong tiếng Trung mọi danh từ đều cần lượng từ khi đi với số từ.
🔹 Cấu trúc chung:
👉 Số từ + Lượng từ + Danh từ
Ví dụ:
- 一个人 (yí gè rén) – Một người
- 三本书 (sān běn shū) – Ba quyển sách
- 两辆车 (liǎng liàng chē) – Hai chiếc xe
Nếu bạn bỏ qua lượng từ, câu sẽ trở nên không tự nhiên hoặc sai ngữ pháp.
2. Phân loại lượng từ trong tiếng Trung
Lượng từ tiếng Trung được chia thành hai nhóm chính:
✅ (1) Lượng từ cho danh từ (名量词)
Dùng để chỉ đơn vị của người, vật, sự việc.
Ví dụ: 个 (gè), 本 (běn), 张 (zhāng), 条 (tiáo), 件 (jiàn)…
✅ (2) Lượng từ cho động từ (动量词)
Dùng để chỉ số lần hành động.
Ví dụ: 次 (cì – lần), 遍 (biàn – lượt), 下 (xià – một lần nhẹ).
Ví dụ:
- 我去过一次北京。(Wǒ qù guò yí cì Běijīng.) – Tôi đã đi Bắc Kinh một lần.
- 请再说一遍。(Qǐng zài shuō yí biàn.) – Xin hãy nói lại một lần nữa.
3. Một số lượng từ phổ biến và cách dùng
| Lượng từ | Nghĩa tiếng Việt | Dùng cho danh từ | Ví dụ minh họa |
| 个 (gè) | Cái (phổ biến nhất) | Người, vật nói chung | 一个苹果 – 1 quả táo |
| 本 (běn) | Quyển | Sách, sổ, vở | 三本书 – 3 quyển sách |
| 张 (zhāng) | Tờ / Tấm | Giấy, bàn, ảnh | 一张桌子 – 1 cái bàn |
| 条 (tiáo) | Chiếc / Con | Quần, cá, sông | 一条裤子 – 1 chiếc quần |
| 件 (jiàn) | Cái / Món | Quần áo, đồ vật | 两件衣服 – 2 chiếc áo |
| 位 (wèi) | Vị (lịch sự) | Người | 一位老师 – 1 thầy giáo |
| 双 (shuāng) | Đôi | Giày, đũa, tất | 一双鞋 – 1 đôi giày |
| 枝 (zhī) | Cây / Chiếc | Bút, súng | 一枝笔 – 1 cây bút |
| 台 (tái) | Cái (máy móc) | Máy tính, TV | 一台电脑 – 1 máy tính |
| 把 (bǎ) | Cái / Nắm | Dùng cho vật có tay cầm | 一把椅子 – 1 cái ghế |
4. Cách ghi nhớ lượng từ hiệu quả
Rất nhiều người học tiếng Trung hay nhầm lẫn giữa các lượng từ như 个, 张, 条,.Dưới đây là một vài mẹo giúp bạn nhớ lâu hơn:
- Học theo nhóm vật thể:
Ví dụ:
- Vật phẳng → 张
- Vật dài → 条
- Vật có tay cầm → 把
- Vật phẳng → 张
- Tạo hình ảnh liên tưởng:
“条” trông giống con rắn → nhớ dùng cho vật dài như sông, cá, quần.
- Gắn với hành động thực tế:
Khi nói chuyện hoặc viết tiếng Trung, hãy luôn đọc to kèm lượng từ.
- Học theo cụm cố định:
一个人, 一件事, 一本书… — vì nhiều danh từ gần như chỉ đi với 1 lượng từ cố định.
Lượng từ là một trong những nền tảng quan trọng nhất của ngữ pháp tiếng Trung. Nắm vững cách dùng lượng từ giúp bạn nói chuẩn, viết đúng và giao tiếp tự nhiên hơn rất nhiều. Tại Hán Ngữ Vô Ưu, lượng từ không chỉ là lý thuyết khô khan, mà được dạy qua hình ảnh, ví dụ thực tế, trò chơi và hội thoại nhập vai. Chúng tôi giúp học viên học chắc ngữ pháp – phản xạ nhanh – dùng được trong đời sống và thi cử.




