Mua sắm là một trong những chủ đề giao tiếp phổ biến nhất trong tiếng Trung, đặc biệt với những ai đi du lịch, du học hoặc sinh sống tại Trung Quốc. Cùng Hán Ngữ Vô Ưu học nhanh từ vựng tiếng Trung về mua sắm, giúp bạn tự tin hơn khi “shopping” và giao tiếp tự nhiên như người bản xứ nhé!
🛒 Từ vựng tiếng Trung về mua sắm thông dụng
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
| Mua sắm | 购物 | gòu wù |
| Cửa hàng | 商店 | shāng diàn |
| Siêu thị | 超市 | chāo shì |
| Quần áo | 衣服 | yī fu |
| Giày dép | 鞋子 | xié zi |
| Giá cả | 价格 | jià gé |
| Rẻ | 便宜 | pián yi |
| Đắt | 贵 | guì |
| Giảm giá | 打折 | dǎ zhé |
| Mua một tặng một | 买一送一 | mǎi yī sòng yī |
| Thanh toán | 结账 | jié zhàng |
| Thẻ ngân hàng | 银行卡 | yín háng kǎ |
| Tiền mặt | 现金 | xiàn jīn |
| Thử đồ | 试衣 | shì yī |
| Hoàn tiền | 退钱 | tuì qián |
💬 Một số mẫu câu giao tiếp khi mua sắm
- 这个多少钱?(Zhè ge duō shǎo qián?) – Cái này bao nhiêu tiền?
- 可以便宜一点吗?(Kě yǐ pián yi yī diǎn ma?) – Có thể rẻ hơn một chút được không?
- 我想买这件衣服。(Wǒ xiǎng mǎi zhè jiàn yī fu.) – Tôi muốn mua chiếc áo này.
- 可以刷卡吗?(Kě yǐ shuā kǎ ma?) – Có thể quẹt thẻ được không?
🎯 Mẹo học nhanh từ vựng tiếng Trung chủ đề mua sắm
- Luyện nghe, nói qua tình huống thật, ví dụ: đóng vai người bán & người mua.
- Học theo nhóm từ liên quan: hàng hóa, giá cả, thanh toán, mặc cả.
- Thực hành trực tiếp trong lớp hoặc khi đi mua hàng để phản xạ tự nhiên.
🌟 Học tiếng Trung theo chủ đề thực tế tại Hán Ngữ Vô Ưu
Tại Hán Ngữ Vô Ưu, học viên được học tiếng Trung thông qua các chủ đề gần gũi trong đời sống, từ mua sắm, du lịch, ăn uống đến công sở, trường học,… Phương pháp “học đến đâu dùng được đến đó” giúp bạn ứng dụng ngôn ngữ linh hoạt, tự tin giao tiếp mọi tình huống.




