Bạn đang làm việc trong môi trường có đồng nghiệp, đối tác người Trung? Hay đơn giản là muốn mở rộng vốn từ tiếng Trung phục vụ công việc? Hãy cùng Hán Ngữ Vô Ưu học nhanh từ vựng tiếng Trung chủ đề “Văn Phòng” – nhóm từ thiết thực, dễ dùng mỗi ngày nhé!

💼 Từ vựng tiếng Trung thông dụng trong văn phòng
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
| Văn phòng | 办公室 | bàn gōng shì |
| Nhân viên | 员工 | yuán gōng |
| Sếp / cấp trên | 上司 / 老板 | shàng sī / lǎo bǎn |
| Đồng nghiệp | 同事 | tóng shì |
| Cuộc họp | 会议 | huì yì |
| Máy tính | 电脑 | diàn nǎo |
| In ấn | 打印 | dǎ yìn |
| Hợp đồng | 合同 | hé tóng |
| Thư điện tử / Email | 电子邮件 | diàn zǐ yóu jiàn |
| Lịch làm việc | 工作日程 | gōng zuò rì chéng |
| Thư ký | 秘书 | mì shū |
| Báo cáo | 报告 | bào gào |
| Dự án | 项目 | xiàng mù |
| Họp trực tuyến | 视频会议 | shì pín huì yì |
| Nghỉ phép | 请假 | qǐng jià |
🖋️ Mẹo học nhanh từ vựng văn phòng
- Ghi nhớ theo nhóm công việc thực tế (họp, báo cáo, giao tiếp, email…).
- Luyện đặt câu ngắn:
👉 我今天有一个会议。 – “Hôm nay tôi có một cuộc họp.” - Kết hợp nghe – nói – đọc – viết trong lớp học để nhớ sâu và dùng thành thạo.
🌟 Tại sao nên học từ vựng theo chủ đề cùng Hán Ngữ Vô Ưu
- Học theo ngữ cảnh sử dụng thực tế, dễ hiểu – dễ nhớ.
- Lộ trình ứng dụng – phản xạ nhanh – nhớ lâu.
- Được giảng viên chuyên môn cao hướng dẫn cách dùng đúng, tự nhiên như người bản xứ.
Hán Ngữ Vô Ưu – Học tiếng Trung thực hành, ứng dụng trong công việc và cuộc sống. Theo dõi thêm nhiều bài viết về từ vựng tiếng Trung theo chủ đề để trau dồi vốn ngôn ngữ mỗi ngày nhé!




