Halloween không chỉ là ngày lễ hóa trang thú vị, mà còn là dịp tuyệt vời để bạn mở rộng vốn từ tiếng Trung theo chủ đề văn hóa phương Tây. Cùng Hán Ngữ Vô Ưu khám phá những từ vựng tiếng Trung chủ đề Halloween thường gặp nhất nhé!

🎃 Từ vựng tiếng Trung chủ đề Halloween phổ biến
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
| Halloween | 万圣节 | wàn shèng jié |
| Bí ngô | 南瓜 | nán guā |
| Ma | 鬼 | guǐ |
| Hóa trang | 化妆 | huà zhuāng |
| Trang phục Halloween | 万圣节服装 | wàn shèng jié fú zhuāng |
| Kẹo ngọt | 糖果 | táng guǒ |
| Cho kẹo hay bị ghẹo | 不给糖就捣蛋 | bù gěi táng jiù dǎo dàn |
| Lâu đài ma | 鬼屋 | guǐ wū |
| Mặt nạ | 面具 | miàn jù |
| Con dơi | 蝙蝠 | biān fú |
🕯️ Mẹo học nhanh từ vựng chủ đề lễ hội
- Gắn hình ảnh + từ vựng để dễ nhớ.
- Tập đặt câu ngắn ví dụ: “我喜欢万圣节化妆。” – Tôi thích hóa trang Halloween.”
- Luyện nói theo nhóm chủ đề tại lớp Hán Ngữ Vô Ưu để rèn phản xạ tự nhiên.
Halloween – học vui, nhớ lâu, nói chuẩn cùng Hán Ngữ Vô Ưu!
Theo dõi thêm nhiều bài học thú vị về Từ vựng Tiếng Trung cùng Hán Ngữ Vô Ưu để làm giàu vốn từ mỗi ngày nhé!




